service bureau
Định nghĩa
Danh từ: Văn phòng dịch vụ là một loại hình doanh nghiệp chuyên cung cấp các cơ sở vật chất, thiết bị hoặc chuyên môn kỹ thuật của mình cho các khách hàng khác sử dụng với một khoản phí. Mô hình này giúp đạt được hiệu quả kinh tế theo quy mô, nghĩa là chi phí cho mỗi đơn vị dịch vụ sẽ giảm xuống khi khối lượng công việc tăng lên.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thuê một văn phòng dịch vụ để xử lý bảng lương của mình.)
- (Một văn phòng dịch vụ có thể cung cấp dịch vụ in ấn chất lượng cao với chi phí thấp hơn so với một bộ phận nội bộ.)
- (Nhiều doanh nghiệp nhỏ sử dụng văn phòng dịch vụ để nhập dữ liệu và quét tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "service bureau" thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, in ấn, và xử lý dữ liệu.
- The IT service bureau provides cloud computing resources to startups. (Văn phòng dịch vụ CNTT cung cấp tài nguyên điện toán đám mây cho các công ty khởi nghiệp.)
- "service bureau" cũng có thể chỉ các trung tâm dịch vụ chuyên biệt như in ấn kỹ thuật số, gia công phần mềm, hoặc xử lý ảnh.
- A photo service bureau can retouch and print large-format images for professional photographers. (Một văn phòng dịch vụ ảnh có thể chỉnh sửa và in ảnh khổ lớn cho các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Service (danh từ): dịch vụ.
- The quality of service at this bureau is excellent. (Chất lượng dịch vụ tại văn phòng này rất xuất sắc.)
- Bureau (danh từ): văn phòng, cơ quan.
- The bureau specializes in financial consulting. (Văn phòng này chuyên về tư vấn tài chính.)
- Outsourcing (danh từ): thuê ngoài, một khái niệm liên quan đến việc sử dụng văn phòng dịch vụ.
- Outsourcing to a service bureau can reduce operational costs. (Thuê ngoài qua một văn phòng dịch vụ có thể giảm chi phí vận hành.)
Từ đồng nghĩa
- Outsourcing firm: công ty gia công, công ty thuê ngoài.
- They contracted an outsourcing firm to manage their customer support. (Họ đã ký hợp đồng với một công ty gia công để quản lý hỗ trợ khách hàng.)
- Service provider: nhà cung cấp dịch vụ.
- The service provider offers data backup and recovery solutions. (Nhà cung cấp dịch vụ đưa ra các giải pháp sao lưu và phục hồi dữ liệu.)
- Contractor: nhà thầu.
- The contractor handles the printing needs of the marketing department. (Nhà thầu xử lý nhu cầu in ấn của bộ phận tiếp thị.)
Các cụm từ liên quan
- Service bureau agreement: hợp đồng dịch vụ với văn phòng dịch vụ.
- The service bureau agreement specifies the scope of work and payment terms. (Hợp đồng dịch vụ với văn phòng dịch vụ quy định phạm vi công việc và các điều khoản thanh toán.)
- Service bureau model: mô hình văn phòng dịch vụ.
- The service bureau model allows small businesses to access expensive equipment without ownership. (Mô hình văn phòng dịch vụ cho phép các doanh nghiệp nhỏ tiếp cận thiết bị đắt tiền mà không cần sở hữu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "service bureau", nhưng có một cụm từ thường dùng: - Economies of scale: hiệu quả kinh tế theo quy mô. - The service bureau leverages economies of scale to offer competitive prices. (Văn phòng dịch vụ tận dụng hiệu quả kinh tế theo quy mô để đưa ra mức giá cạnh tranh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
